几 (jǐ): bao nhiêu; bao nhiêu; vài; một vài; bao nhiêu; bao nhiêu (dùng để hỏi về số lượng hoặc số ít); vài; một vài (số lượng nhỏ không xác định)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 1pronoun, number
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.