100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

几 (jǐ): bao nhiêu; bao nhiêu; vài; một vài; bao nhiêu; bao nhiêu (dùng để hỏi về số lượng hoặc số ít); vài; một vài (số lượng nhỏ không xác định)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun, number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bao nhiêu; bao nhiêu; vài; một vài; bao nhiêu; bao nhiêu (dùng để hỏi về số lượng hoặc số ít); vài; một vài (số lượng nhỏ không xác định)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun, number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
几
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bao nhiêu
  • bao nhiêu
  • vài
  • một vài
  • bao nhiêu
  • bao nhiêu (dùng để hỏi về số lượng hoặc số ít)
  • vài
  • một vài (số lượng nhỏ không xác định)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 询问数量,用于预计数目不太大的情况,如问几个人、几个苹果
  • 表示不定的少数目,如“我买了几本书”
  • 表示接近某个数目,如“十几个”
  • 在数学里还表示不确定的数目或数量,如“几加几等于十”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

How many children do you have?

。

I bought a few books.

?

What time is it?

。

He has been very busy these past few days.

?

How old is your older brother?

。

He comes almost every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập