100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凡 (fán): bình thường

Thứ tự nét và luyện viết

adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bình thường
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Số nét
3
Bộ thủ
几
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bình thường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 平常的、普通的,与特别或出众相对
  • 也表示大概、总计,用于概括全部,相当于所有、凡是
  • 在书面语中还可表示人世、尘世。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Although he was born into an ordinary family, through his own efforts, he eventually became a famous scientist.

,,。

The scenery of this small town is very ordinary; there are no high mountains or large rivers, but the quiet streets and friendly residents make one feel warm.

,,、。

In ordinary daily life, we can also discover many beautiful moments, such as family eating together and friends greeting each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập