100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凭 (píng): lean chống lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lean chống lại
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
几
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lean chống lại
  • để dựa vào
  • Trên cơ sở của
  • Dù sao (làm thế nào
  • Biến thể của憑|Dùng [ping2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体靠在某物上,如凭栏远望
  • 依靠、借助某事物,如凭经验判断、凭票入场
  • 根据、以某事物为凭证,如凭什么这样说
  • 表示没有依靠或保障,如空口无凭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When you enter the train station, the staff will only let you board if you show your ID card.

,。

In this interview he persuaded the boss with nothing but his gift of gab, without even bringing a résumé.

,。

Based on experience, I judge that this rain will definitely stop before three in the afternoon.

?。

What makes you think I did this? I wasn't at the company at all that day.

,。

Thanks to everyone's hard work, this project was able to be finished in such a short time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập