100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凶 (xiōng): khủng khiếp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khủng khiếp
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
凵
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khủng khiếp
  • đáng sợ
  • hung ác
  • dữ dội
  • điềm gở
  • không may
  • nạn đói
  • biến thể của 兇|凶[xiōng]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不吉利、不好的,常用来形容灾祸或不幸的事情
  • 也指人态度凶恶、厉害,让人害怕
  • 还可以表示食物或事情严重、猛烈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The weather forecast says a fierce typhoon will make landfall tomorrow, so everyone had better prepare in advance.

,,。

That dog suddenly became very fierce, barking wildly at passersby, scaring the child into hiding behind his mother.

,。

He glared at me fiercely, as if I had done something to wrong him.

,,。

Lately he looks very fierce and loses his temper at the slightest provocation, so everyone tries to avoid talking to him.

,,。

This car accident was very dangerous; fortunately, the driver braked in time, so there were no casualties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập