100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凸显 (tū xiǎn): Để đứng ra rõ ràng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để đứng ra rõ ràng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để đứng ra rõ ràng
  • Để làm nổi bật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 清楚地显示出来,让人一眼就能注意到。常用来形容某种特点、问题或差别变得明显突出,比周围的事物更容易被看到或被感觉到。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đứng ra

HSK 6

Để làm cho hiển thị

Câu ví dụ

,。

That white church stands out particularly among the surrounding red-tiled roofs; you can see it from wherever you walk.

,。

This report uses charts to highlight the key data, so readers can see the problem at a glance.

,,。

Among so many excellent applicants, her fluent English and rich experience made her stand out, and she ultimately got the job.

,。

The designer deliberately used bright yellow on a dark background to make the new product logo stand out more.

,。

The teacher highlighted the characters that are easily written incorrectly in red to remind students to pay attention.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập