100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凹 (āo): lõm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lõm
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
凵
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lõm
  • trũng
  • chìm
  • thụt vào
  • cái (đầu nối v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体表面中间比周围低,向里面陷进去,跟“凸”相反。可以形容地形,如凹地、凹凸不平
  • 也可以形容物体表面的形状,如凹面、凹槽。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

There is a concave dent in the middle of this wooden board, as if it had been struck hard by something.

,,。

He fell off his motorcycle, and the front of his helmet got a dent, but fortunately he wasn't hurt.

,,。

This mountain road has been in disrepair for years; its surface is full of pits and hollows, and driving over it is very bumpy.

,,。

The craftsman carved patterns into the wooden board with a engraving knife, then applied gold powder, making it look especially exquisite.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập