100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

击 (jī): to hit; to strike; to beat

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to hit; to strike; to beat
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
凵
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to hit
  • to strike
  • to beat
  • to attack
  • to assault
  • to bump into
  • to come into contact with

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或器具打、敲打,表示用力碰撞或攻击,如击鼓、击球、打击敌人
  • 也表示某种突然或猛烈的动作,如冲击、袭击
  • 还引申为精神上受到触动或感动,如感激、激动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He beat the drum hard, and the sound carried far.

,。

In the boxing match, he successfully knocked down his opponent.

。

The waves kept beating against the rocks on the shore.

。

The coach clapped his hands to encourage the players to keep working hard.

。

Our army repelled multiple attacks from the enemy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập