100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

分 (fēn): chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu); (hình thức ràng buộc) chi nhánh của (một tổ chức); phó- (như trong 分局[fen1 ju2]); phân số; một phần mười (của một số đơn vị nhất định); đơn vị đo độ dài tương đương 0.33 cm; phút (đơn vị thời gian); phút (đơn vị đo góc); điểm (trong thể thao hoặc trò chơi); 0.01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ); chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt; (hình thức ràng buộc) chi nhánh; phó-; phân số; một phần mười; đơn vị đo độ dài (0.33 cm); phút (thời gian/góc); điểm (trong thể thao); 0.01 nhân dân tệ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier, (verb, noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu); (hình thức ràng buộc) chi nhánh của (một tổ chức); phó- (như trong 分局[fen1 ju2]); phân số; một phần mười (của một số đơn vị nhất định); đơn vị đo độ dài tương đương 0.33 cm; phút (đơn vị thời gian); phút (đơn vị đo góc); điểm (trong thể thao hoặc trò chơi); 0.01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ); chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt; (hình thức ràng buộc) chi nhánh; phó-; phân số; một phần mười; đơn vị đo độ dài (0.33 cm); phút (thời gian/góc); điểm (trong thể thao); 0.01 nhân dân tệ
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (verb, noun)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chia
  • tách
  • phân phối
  • phân bổ
  • phân biệt (tốt và xấu)
  • (hình thức ràng buộc) chi nhánh của (một tổ chức)
  • phó- (như trong 分局[fen1 ju2])
  • phân số
  • một phần mười (của một số đơn vị nhất định)
  • đơn vị đo độ dài tương đương 0.33 cm
  • phút (đơn vị thời gian)
  • phút (đơn vị đo góc)
  • điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
  • 0.01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)
  • chia
  • tách
  • phân phối
  • phân bổ
  • phân biệt
  • (hình thức ràng buộc) chi nhánh
  • phó-
  • phân số
  • một phần mười
  • đơn vị đo độ dài (0.33 cm)
  • phút (thời gian/góc)
  • điểm (trong thể thao)
  • 0.01 nhân dân tệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把整体分成几份
  • 把东西分开或分配给别人
  • 时间单位,一小时有六十分,一分有六十秒
  • 分数或成绩
  • 表示程度,如十分高兴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please divide the apples into four portions.

。

He spends thirty minutes every day.

。

This company is divided into five departments.

。

A cent is still money.

。

He got a high score in the competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập