100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

切磋 (qiē cuō): Để so sánh các ghi chú

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để so sánh các ghi chú
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để so sánh các ghi chú
  • để học hỏi lẫn nhau
  • để swap các con trỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 原指加工玉石、骨器等,后来比喻朋友、同行之间互相讨论、交流,指出彼此的优缺点,共同提高。常用于学习、技艺或学术方面,如切磋学问、切磋球技。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để cắt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

To prepare for next week's debate competition, my teammates and I gather every evening to compare notes and point out the flaws in each other's arguments.

,。

The two veteran chess players played and compared notes on chess skills in the park, attracting many passersby to stop and watch.

,,,。

At this academic symposium, scholars from different countries compared notes and shared their research findings; the atmosphere was very lively.

,,。

The coach arranged a scrimmage between new and old players, aiming to let the young players compare notes with veterans in real games and quickly improve their skills.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập