100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

划 (huá): để hàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hàng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

huá

  • để hàng
  • để chèo thuyền
  • có lợi nhuận
  • Giá trị (The Ef fort)
  • to do sth (to do sth)
  • để cắt
  • để slash
  • to scratch (cắt vào bề mặt của vật)
  • To strike (trận đấu)

huà

  • để giới hạn
  • để chuyển đổi
  • để phân bổ
  • để lên kế hoạch
  • vẽ (a line)
  • Đột quỵ của một nhân vật Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用桨等工具使船前进,例如划船
  • 也指用尖利的东西在物体表面移动或擦过,使留下痕迹或受到损伤,例如划火柴、划破了手。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We rowed a boat to the middle of the lake.

。

He rows a boat in the park every morning to exercise.

。

Children like to row boats on the lake.

,。

We rowed the boat, enjoying the scenery on both banks.

,。

He is very skilled at rowing; he always rows fast and steadily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập