100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

列 (liè): để sắp xếp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sắp xếp
Số chữ
1
Từ loại
verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sắp xếp
  • để lên hàng
  • tập tin
  • loạt
  • (in bảng dữ liệu cột)
  • (Tw)hàng hàng
  • sắp xếp
  • xếp hàng
  • to list
  • để liệt kê
  • hàng
  • tập tin
  • loạt
  • bộ phân loại cho các chuyến tàu, hàng đợi, vv.
  • (in bảng dữ liệu) cột (Đại lục)
  • hàng (Đài Loan)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西按一定顺序排放或安排
  • 指排列成行的人或物
  • 量词,用于成行的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please list the names in the table.

。

A row of soldiers is lined up on the square.

。

A train slowly pulls into the station.

。

This table has five rows and three columns.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập