100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

则 (zé): sau đó

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sau đó
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sau đó
  • Tiêu chuẩn (mẫu ràng buộc)
  • chuẩn mực
  • Nguyên tắc (bound form)
  • để theo dõi
  • phân loại cho các mục viết
  • (literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) nhưng
  • (Literary) để bắt chước

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He likes reading, while I like sports.

,。

This plan has high costs, whereas that one has low costs.

,。

Some people support it, while others oppose it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập