100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刚 (gāng): (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (văn học) cứng
  • chắc chắn
  • mạnh mẽ
  • chính xác
  • đúng ngay
  • vừa mới
  • chỉ
  • vừa mới đây
  • vừa mới đây
  • chính xác
  • đúng ngay
  • vừa mới
  • chỉ
  • (văn học) cứng
  • chắc chắn
  • mạnh mẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 坚硬,不容易变形或折断
  • 也指人的性格坚强、有原则
  • 有时表示正好、恰好,如刚好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Tôi vừa mới ăn xong.

。

Anh ấy vừa mới ở đây.

,。

Bộ quần áo này không quá lớn cũng không quá nhỏ—vừa vặn.

。

Tôi mới ở Trung Quốc được ba tháng.

,。

Thời gian hầu như không đủ; chúng ta hãy nhanh lên.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập