100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

创伤 (chuāng shāng): vết thương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vết thương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vết thương
  • chấn thương
  • sang chấn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体上受到外力伤害而留下的伤口,如刀伤、摔伤等
  • 也指精神或心理上受到的严重伤害,如童年创伤、情感创伤等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt đầu

HSK 5

để làm tổn thương

Câu ví dụ

。

War left deep psychological wounds on people.

,。

After years of treatment, he finally recovered from the trauma.

。

Childhood trauma can affect a person's entire life.

。

The doctor carefully examined the wounds on the patient's body.

。

Psychological trauma is often harder to heal than physical wounds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập