100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

创立 (chuàng lì): để thiết lập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thiết lập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thiết lập
  • để tìm thấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指第一次建立某个组织、机构、国家或事业等,强调从无到有的开创过程
  • 多用于比较正式的场合,如创立公司、创立学校、创立理论。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt đầu

HSK 6

để đứng lên

Câu ví dụ

20。

He founded his first company at the age of 20.

1905,。

This university was founded in 1905 and has a long history.

。

They plan to establish a charity fund to help children in poverty.

。

This company was founded by several young people.

。

Establishing a new brand requires a lot of time and money.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập