100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初 (chū): Bắt đầu (Binding Form)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, adverb, prefix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Bắt đầu (Binding Form)
Số chữ
1
Từ loại
noun, adverb, prefix
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bắt đầu (Binding Form)
  • ban đầu
  • Bắt đầu (bound form)
  • sớm hơn
  • (bình thức ràng buộc) (trong ngày lịch âm lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示开始的时候或最早的阶段,常用来指事情刚开始发生的那段时间
  • 与“后”“晚”相对,表示时间上在前、次序上靠前
  • 用在“一”“十”等数词前,表示农历每月的开头几天。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập