100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

判 (pàn): Binding form (bắt buộc) để phân biệt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Binding form (bắt buộc) để phân biệt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Binding form (bắt buộc) để phân biệt
  • Để phân biệt
  • (bắt buộc) rõ ràng (khác nhau)
  • để phán xét
  • để quyết định
  • để cấp
  • (of một thẩm phán) để kết án

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 分辨、区分,常用于书面语,如判别、判断
  • 评定、裁决,如裁判、审判
  • 明显不同,如判若两人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After a careful examination, the doctor was finally able to determine whether the patient had a common cold or pneumonia.

,,。

After hearing testimony from both sides, the judge judged the defendant guilty and sentenced him to three years in prison.

,。

In the desert, an experienced guide can judge the correct direction based on the wind and the shape of the dunes.

,。

He glanced at the score on the exam paper and immediately judged that he had not passed this test.

,。

The police determined from surveillance footage that the suspect entered that building around two in the morning.

,,。

Judging from her expression and tone, she was not satisfied with this decision; she just didn't say so directly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập