100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

利 (lì): họ Lý

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
họ Lý
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
7
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • họ Lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指好处、益处,跟“害”相对,如利益、有利
  • 也指做事情顺利、方便,如顺利、便利
  • 还表示锋利、锐利,如利刃
  • 此外可用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new math teacher in our class has the surname Li, and everyone calls him Mr. Li.

,,,。

I checked the list; in the whole grade, only two students have the surname Li: one is Li Ming, and the other is Li Xiaohua.

,,。

On a business trip to Guangdong, I met a boss surnamed Li who runs a very large furniture factory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập