100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

别 (bié): để rời đi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rời đi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rời đi
  • to part (từ)
  • Để phân biệt
  • để xoay sang một bên
  • để tránh (một khuôn mặt, gaze, vv)
  • (Binding form) khác
  • một cái khác
  • khác nhau
  • Đừng...!
  • để buộc chặt với một pin hoặc clip
  • để dính vào
  • để chèn (để cản trở chuyển động)
  • (noun suffix) category (as in giới tính| Giới tính [xing4 bie2]
  • họ Bie
  • (Literary) to distinguish
  • (dialect) to turn away (lời đi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国的一个姓氏,用来表示家族的血缘关系。
  • 作为姓氏时,通常放在名字的前面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

After looking it up in the Hundred Family Surnames, my friend told me that although the surname Bie is rare, it has indeed existed historically—it is just not widely distributed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập