100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

到 (dào): đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đạt đến
  • đến
  • rời đi
  • đi đến
  • đến (một nơi)
  • cho đến (một thời điểm)
  • đến (một điểm)
  • (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm)
  • chu đáo
  • ân cần
  • kỹ lưỡng
  • đạt đến
  • đến
  • đi đến
  • rời đi
  • cho đến
  • đến (một thời điểm hoặc điểm)
  • (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được)
  • chu đáo
  • ân cần
  • kỹ lưỡng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从别的地方来到某个地方或达到某个位置
  • 表示动作或状态持续到某一时间或程度
  • 用在动词后表示动作有了结果或达到目的
  • 放在时间词前表示直到某个时候。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have arrived in Beijing.

?

Did you see that book?

。

We work from eight in the morning until six in the evening.

。

He is very thorough in what he does.

?

Where are you going?

。

I didn't expect you would come.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập