100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

制 (zhì): hệ thống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hệ thống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hệ thống
  • để kiểm soát
  • để điều chỉnh
  • để sản xuất
  • để làm cho
  • biến thể của sản xuất| chế tạo [zhi4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 制度、体制,指按照一定规则形成的体系,如法制、公有制
  • 制定、规定,如制礼作乐
  • 制作、制造,把原料加工成东西,如制衣、制药
  • 控制、约束,如压制、限制。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

China's education system is constantly reforming.

。

This company implements a new management system.

。

We need to establish a comprehensive legal system.

,。

This system is outdated and must be reformed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập