刷 (shuā): bàn chải; sơn; trát; chải; cọ rửa; (nghĩa bóng) loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); (từ tượng thanh) vút; xào xạc; quẹt (thẻ); cuộn trên (điện thoại); (chơi game) cày; cày (để lấy điểm kinh nghiệm); chải; cọ rửa; làm sạch bằng bàn chải; sơn; quét vôi; phủ; quẹt (thẻ); cuộn (trên điện thoại); loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); bàn chải (như trong 刷子)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.