100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刷 (shuā): bàn chải; sơn; trát; chải; cọ rửa; (nghĩa bóng) loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); (từ tượng thanh) vút; xào xạc; quẹt (thẻ); cuộn trên (điện thoại); (chơi game) cày; cày (để lấy điểm kinh nghiệm); chải; cọ rửa; làm sạch bằng bàn chải; sơn; quét vôi; phủ; quẹt (thẻ); cuộn (trên điện thoại); loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); bàn chải (như trong 刷子)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bàn chải; sơn; trát; chải; cọ rửa; (nghĩa bóng) loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); (từ tượng thanh) vút; xào xạc; quẹt (thẻ); cuộn trên (điện thoại); (chơi game) cày; cày (để lấy điểm kinh nghiệm); chải; cọ rửa; làm sạch bằng bàn chải; sơn; quét vôi; phủ; quẹt (thẻ); cuộn (trên điện thoại); loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); bàn chải (như trong 刷子)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bàn chải
  • sơn
  • trát
  • chải
  • cọ rửa
  • (nghĩa bóng) loại bỏ
  • loại ra (khỏi cuộc thi)
  • sa thải (khỏi công việc)
  • (từ tượng thanh) vút
  • xào xạc
  • quẹt (thẻ)
  • cuộn trên (điện thoại)
  • (chơi game) cày
  • cày (để lấy điểm kinh nghiệm)
  • chải
  • cọ rửa
  • làm sạch bằng bàn chải
  • sơn
  • quét vôi
  • phủ
  • quẹt (thẻ)
  • cuộn (trên điện thoại)
  • loại bỏ
  • loại ra (khỏi cuộc thi)
  • sa thải (khỏi công việc)
  • bàn chải (như trong 刷子)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用刷子清洁或涂抹
  • 用刷子把东西弄干净或涂上东西
  • 淘汰、去除或更新
  • 快速掠过或扫过
  • 表示数量很多,如刷屏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I brush my teeth every morning and evening.

。

He uses a brush to paint the wall.

。

Please swipe your card to pay.

。

He was eliminated from the competition.

。

She's been scrolling on her phone a lot lately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập