100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

券 (quàn): bond (esp. tài liệu chia thành hai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bond (esp. tài liệu chia thành hai
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bond (esp. tài liệu chia thành hai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代指契约或凭证,分为两半,双方各执一半,合起来可作为凭据
  • 现代指票据或凭证,可以用来兑换物品或享受某种权利,如优惠券、入场券
  • 也指一种有价证券,如债券。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Each of them holds one half of the bond; when it matures, they must put them together to redeem the prize.

,。

This ancient bond is printed with exquisite patterns, and its face still bears an official seal.

,。

The bond kept in the museum was torn in two; it took researchers a long time to piece it back together.

,,。

At the bank, he presented the bond, and after verification the clerk paid out the principal and interest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập