100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刹 (shā): to brake; to stop; to bring to a halt

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to brake; to stop; to bring to a halt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
8
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

shā

  • to brake
  • to stop
  • to bring to a halt

chà

  • Buddhist temple
  • from Sanskrit 'ksetra' (field)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使正在移动的车辆、机器等停止或减速
  • 泛指使某种活动或进程停下来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When he saw the red light, he quickly braked and stopped in front of the crosswalk.

,。

The driver suddenly slammed on the brakes because a child had run into the street.

,,。

The brakes of this car are broken and must be repaired immediately; otherwise it's very dangerous.

,,。

When he heard a horn behind him, he gently braked to let the car behind pass first.

,,。

The road was slippery in the rain, so the driver braked early and avoided a rear-end collision.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập