100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刺 (cì): gai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gai
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gai
  • ngòi
  • đâm
  • chích
  • xuyên
  • ám sát
  • giết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指植物茎、叶或果实上长出的尖锐部分,能扎伤人,例如玫瑰的刺
  • 也指用尖锐的东西扎进或穿过别的物体,例如刺穿、刺伤
  • 还可以指像针一样尖锐、使人不舒服的事物,例如讽刺、刺眼、刺耳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

While I was pruning roses in the garden, my finger was accidentally pricked by a sharp thorn, and it bled a little.

,。

Although cactus thorns look dangerous, they actually protect the plant from being eaten by animals in the desert.

,,。

He was running barefoot on the grass, suddenly stepped on a thorn, and jumped up in pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập