100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剂 (jì): (dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)
  • (dạng ràng buộc) một miếng nhỏ của bột cắt từ một gỗ cán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指经过调配混合制成的物品,多用于药物或化学制品,如药剂、调剂、制剂。也常作量词,用于中药或化学药品的一次用量,如“一剂药”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor gave the patient a fever-reducing injection, and his temperature soon came down.

,,。

Take one dose of this new medicine daily for a week, and the condition will improve noticeably.

,,。

In the chemistry lab, after the researcher mixed two agents, the solution immediately turned blue.

,。

The farmer sprayed herbicide in the field, and a few days later all the weeds had withered.

,:,。

Facing work pressure, he found a good remedy: getting up early to run every day calmed his mood a lot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập