100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

前 (qián): trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
9
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trước
  • phía trước
  • về phía trước
  • đầu tiên
  • hàng đầu (theo sau là số)
  • tương lai
  • trước đây
  • trước
  • TCN
  • trước kia
  • trước đây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指空间或位置上面对的方向,与后相对,如前面、前方
  • 也可表示时间上较早的,如以前、从前
  • 还可表示次序上靠近开头的,如前三名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please walk forward.

。

I lost my front door keys.

。

I went to Beijing three days ago.

。

There is a supermarket ahead.

。

He was formerly a teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập