100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剥 (bāo): để lột vỏ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lột vỏ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lột vỏ
  • đến da
  • để shell
  • để shuck

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉物体外面的皮或壳,比如剥花生、剥橘子,也可说剥鸡蛋。由于读bāo时多用于口语,直接说剥皮、剥壳即可
  • 另外剥还可读bō,常用于书面语或合成词,如剥削、剥夺,表示用强制手段夺去或取消。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập