100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剧 (jù): theatrical work (play

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
theatrical work (play
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
10
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • theatrical work (play

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 戏剧
  • 指在舞台上表演的艺术形式,包括话剧、歌剧、舞剧等
  • 也指剧本或戏剧作品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

On the weekend I went with a friend to the theater and saw a stage play; the actors' performances were excellent.

,,。

This TV drama has forty episodes in total; I watch it every night and simply can't stop.

,。

He has loved drama since childhood, and after graduating from university he finally became a Peking opera performer.

,。

The teacher asked us to adapt the lesson text into a short play and perform it for our classmates at the class meeting.

,。

That comedy was especially funny; everyone in the cinema laughed from beginning to end.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập