100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剩 (shèng): để ở lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ở lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ở lại
  • để được để lại
  • để có như còn lại
  • to be left
  • to be left
  • to be left
  • Thặng dư
  • surplus
  • Biến thể của còn lại [sheng4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示东西或数量用掉一部分后还留在那里,没有被用完或带走
  • 也指多余下来的部分,比如吃不完的饭菜叫剩饭剩菜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Only one apple is left.

,。

A lot of rice is left over; we can eat it tomorrow.

。

He deposited the remaining money into the bank.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập