100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剪 (jiǎn): kéo (dạng ràng buộc) hoặc công cụ tương tự

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kéo (dạng ràng buộc) hoặc công cụ tương tự
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kéo (dạng ràng buộc) hoặc công cụ tương tự
  • để cắt như với kéo
  • (Binding form) to wipe out
  • để tiêu diệt
  • để edit (video
  • Họ Jian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用剪刀等工具把东西分开或去掉不需要的部分,如剪头发、剪纸
  • 指像剪刀一样的东西或动作,如夹剪
  • 作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She first used scissors to cut that old photo into two halves, and then put one half into the envelope.

,。

To do a craft, my younger brother cut a little rabbit out of colored paper and stuck it on the card.

,,。

Mom reminded me to be careful when cutting my nails, not to cut into the flesh.

,。

The barber asked how I wanted it cut, and I said just trim it a little shorter.

,。

The most crucial part of this interview video was cut out, so the audience didn't hear his true thoughts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập