100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

副 (fù): thứ cấp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thứ cấp
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thứ cấp
  • phụ trợ
  • phó
  • trợ lý
  • phó-
  • loại từ cho cặp
  • viết tắt của 副詞|副词 trạng từ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 居第二位、起辅助作用的,与主要的部分相对
  • 用于成对或成套的事物,表示第二位的、非主要的
  • 量词,用于成套或成对的东西,如一副手套、两副眼镜
  • 也表示担任辅助职务的人,如副手、副职。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is the deputy general manager of our company and is in charge of daily operations.

,。

In this dish, salt is only a secondary flavor; the main flavor is the spicy aroma of chili.

,。

His main job is teaching; his side job is doing translation on weekends.

,。

In drama, there is often a supporting role next to the protagonist to highlight the protagonist's character.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập