100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

割 (gē): để cắt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cắt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
刂
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cắt
  • để cắt tách ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用刀等锋利的工具把东西分成若干部分
  • 比喻舍弃、分开,如割舍、分割
  • 也指用刀在皮肤上划开,如割伤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom used a knife to cut the apple into two halves and handed me one half.

,。

The lawnmower broke, so he had to pull the weeds in the yard by hand.

,。

During the surgery, the doctor carefully cut off the tumor on the patient's skin.

,。

He cut the wheat ears with a sickle and tied them into bundles, placing them at the edge of the field.

,。

The rope was so tight that it cut into his wrist, leaving a red mark.

,。

In order to build a new highway, the workers cut open this grassland.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập