100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劝 (quàn): để tư vấn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tư vấn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
力
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tư vấn
  • để thúc giục
  • để cố gắng thuyết phục
  • để kêu gọi
  • để console
  • để xoa dịu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用道理说服别人,让别人听从或改正
  • 鼓励别人做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

It's so cold, and you're still wearing so little. Mom advises you to put on an extra coat so you don't catch a cold.

,,,。

My friend has been under a lot of work pressure lately and is feeling very down. I advised him to go out and relax this weekend, and not to stay cooped up at home alone all the time.

,,,。

The doctor advised him to quit smoking, saying that if he continued, his lung problems would get worse. He finally made up his mind to quit.

,,。

At the graduation ceremony, the principal advised the students to cherish their time and strive to pursue their dreams.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập