100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

办 (bàn): chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
4
Bộ thủ
力
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chăm sóc (một vấn đề)
  • giải quyết (một nhiệm vụ
  • làm
  • quản lý
  • xử lý
  • đối phó
  • sắp xếp
  • thiết lập
  • trừng phạt (trong 惩办)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 处理事情
  • 办理事务,如办事、办手续
  • 也指举办或开展某项活动,如办展览、办比赛
  • 还可以指经营或创立某个机构,如办学校、办工厂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I need to go to the bank to handle the procedures.

?

How should we handle this matter well?

。

He organized a big event at the company.

。

We can ask a lawyer to help handle this case.

?

How is this certificate obtained?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập