100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功 (gōng): Hành động hay dịch vụ đáng khen

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hành động hay dịch vụ đáng khen
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
力
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hành động hay dịch vụ đáng khen
  • thành tựu
  • kết quả
  • dịch vụ
  • công việc (vật lý)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对国家、人民或社会做出的重大贡献和突出成就,如功劳、功勋
  • 也指武术、气功等方面的功夫、本领
  • 还表示成效、效果,如事半功倍、功亏一篑
  • 另外可指物理学中衡量能量转换的量,即功。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He performed a great service in this flood relief effort and was awarded an honorary title by the local government.

,。

This scientist received a major international medical award for his outstanding meritorious contributions to cancer research.

,,。

The ancient general fought for many years and achieved brilliant military merits; after his death he was posthumously granted the title of marquis.

,。

He felt he had not performed any notable service in the team and was embarrassed to accept such a high award.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập