100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劣势 (liè shì): thấp hơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thấp hơn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thấp hơn
  • bị bất lợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在条件、力量或位置上不如对方,处于较弱或较差的一方
  • 与“优势”相对,常用于比赛、竞争、谈判等场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Our team was at a disadvantage in height, but the coach arranged a tactics of quick passing and agile movement, and we eventually won the game.

,,。

Because she had no local work experience, she was clearly at a disadvantage when job hunting, so she took the initiative to do an internship to make up for this shortcoming.

,,。

This small company is at a disadvantage in terms of funding, but by focusing on a niche market, it gradually gained a firm foothold.

,,,,。

At the start of the match he was two games behind and at a disadvantage, but he adjusted his mindset in time, chased point by point, and finally turned defeat into victory.

,,,。

In negotiations, if the other party has more information, you can easily be at a disadvantage, so you need to prepare thoroughly in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập