100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劣质 (liè zhì): Đồ sơ sơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đồ sơ sơ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đồ sơ sơ
  • của chất lượng kém

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 质量很差,不符合应有的标准,东西粗糙容易坏或者让人不满意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The sneakers sold by this online store were extremely cheap, but within less than a month of wearing them the soles came apart—a classic case of shoddy goods.

,,。

When renovating, never try to save money by buying shoddy electrical wiring; if it short-circuits and starts a fire, you'll lose far more than just money.

,,,。

He bought a bottle of shoddy shampoo from a street stall, and after using it just twice his scalp had an allergic reaction—red and itchy—so he had to hurry to the hospital.

,,,。

This batch of shoddy cement doesn't meet construction standards at all. If it were used to build apartment blocks, the consequences would be unimaginable, so the regulatory authorities immediately shut down the factory.

,,。

Mom always reminds me that those brightly colored shoddy toys sold by the roadside may well contain toxic substances, so never let young children play with them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập