努力 (nǔ lì): nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tâm; nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; siêng năng; tận tâm
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3verb, adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.