100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

努力 (nǔ lì): nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tâm; nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; siêng năng; tận tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tâm; nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; siêng năng; tận tâm
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nỗ lực
  • cố gắng
  • phấn đấu
  • chăm chỉ
  • tận tâm
  • nỗ lực
  • cố gắng
  • phấn đấu
  • chăm chỉ
  • siêng năng
  • tận tâm

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He studies very hard.

。

We should study hard.

,。

She worked hard and finally succeeded.

,。

As long as you work hard, you will make progress.

。

He is a very hard-working person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập