100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劫 (jié): để cướp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cướp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
力
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cướp
  • để cướp bóc
  • To seize by force (tạm dịch: nắm bắt bằng vũ lực)
  • để ép buộc
  • calamity / tai họa
  • Biến thể của Cướp [jie2]
  • abbr. cho kalpa 劫波[jie2 bo1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用暴力或威胁强行夺取财物或伤害他人
  • 也指佛教中极长的时间单位
  • 还表示灾难、大难。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

That night, three masked men burst into the bank and stole a large amount of cash; the robbery shocked the whole city.

,,。

The old man recalled the war years, saying that at that time the village was often plundered by bandits, and all the grain and livestock were taken.

,,。

He survived the car accident with only minor injuries; he really escaped a disaster.

,,。

After eight years of arduous resistance, the country finally survived that catastrophe and began to rebuild.

,,,。

According to Buddhism, if a person does too many bad things, after death they will suffer calamity and be unable to be reborn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập