100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

励志 (lì zhì): Để theo đuổi một mục tiêu với quyết tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để theo đuổi một mục tiêu với quyết tâm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để theo đuổi một mục tiêu với quyết tâm
  • truyền cảm hứng
  • động lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人为了实现某个目标而下定决心,努力奋斗
  • 也形容能够激励人奋发向上、鼓舞人心的内容,例如励志故事、励志歌曲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He has been determined to become a scientist since childhood.

。

She is determined to help children in impoverished areas.

。

This inspirational book has motivated many young people.

,。

He was determined to start a business and eventually succeeded.

。

The teacher used inspirational stories to encourage us to study hard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập