100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劲 (jìn): sức mạnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sức mạnh
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
力
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sức mạnh
  • năng lượng
  • sự nhiệt huyết
  • tinh thần
  • Tâm trạng
  • Biểu hiện
  • Lợi ích
  • CL: Đặt [ba3]
  • Đài Loan PR. [jing4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 力气,人或动物身体产生的力量
  • 指事物具有的作用力或效力,如药劲、酒劲
  • 也指情绪、气氛或兴趣的程度,如干劲、起劲、没劲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After carrying boxes all day, he was so tired that he had no strength left at all.

,。

She mustered all her strength and ran to the top of the mountain in one go.

,。

This bottle of soda is flat; it has no fizz at all when you drink it.

,。

He works with great energy and is always the first to arrive at the office.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập