100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劳务 (láo wù): Công việc được thực hiện vì tiền (work done for money)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Công việc được thực hiện vì tiền (work done for money)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Công việc được thực hiện vì tiền (work done for money)
  • dịch vụ (như trong "" hàng hóa và dịch vụ")

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 以劳动形式提供的服务,通常指为获取报酬而从事的工作或体力劳动
  • 也指以劳动换取报酬的活动,多用于合同、用工等场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Through an employment agency's referral, he found a job assembling parts at a factory.

,。

To lower costs, this company outsourced part of its production to a labor service company.

,,。

At the labor market, many job seekers hold resumes, looking for suitable job opportunities.

,。

According to the contract, the company must pay social insurance for all contract workers.

,。

He works in labor export, helping hundreds of workers find employment overseas each year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập