100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

势必 (shì bì): để bị ràng buộc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị ràng buộc
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị ràng buộc
  • Chắc chắn sẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示根据目前的趋势或道理,一定会发生某种结果
  • 强调事情发展的必然性,常用来预测不太好的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

chắc chắn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

If you don't start preparing now, you're bound to fail the exam.

,。

As the population ages, elderly care is bound to become a focus of social concern.

,。

He works so hard that this promotion is bound to be his.

,。

If communication is poor, teamwork is bound to suffer.

。

Staying up late for a long time is bound to harm your health.

,。

With such fierce market competition, without innovation, you're bound to be eliminated.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập