100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勤劳 (qín láo): làm việc chăm chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm việc chăm chỉ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm việc chăm chỉ
  • lao động
  • siêng năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人做事不怕辛苦,肯出力,非常努力地工作或劳动。通常用来夸奖一个人工作勤奋、认真,愿意主动做很多事情,不偷懒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She is a hardworking worker who works twelve hours every day.

。

Hardworking people can usually achieve greater success.

。

He was praised by the teacher because of his hard work.

。

Hard work is a traditional virtue of the Chinese nation.

,。

We should work hard, not wait lazily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập