100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勤奋 (qín fèn): làm việc chăm chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm việc chăm chỉ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm việc chăm chỉ
  • siêng năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人做事非常努力,不怕辛苦,愿意花很多时间和精力去学习或工作。例如,一个每天坚持练习弹琴、认真完成作业的学生,可以称为勤奋。勤奋的人通常有明确的目标,并且会不断努力去实现它。这个词常用来称赞别人在学习、工作或生活上表现出的刻苦和坚持。
  • 与“努力”意思相近,但更强调长期不懈、不怕吃苦的态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập