100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勺 (sháo): thìa

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thìa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
3
Bộ thủ
勹
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thìa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种吃饭或舀东西用的工具,通常有一个浅口的小碗和一根手柄,用来舀汤、盛饭等
  • 也可以指这个工具能装下的分量,如“一勺盐”“两勺糖”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

Mom used a spoon to scoop up a spoonful of soup, tasted it, felt it was a bit bland, so she added a little more salt.

,,。

While eating ice cream, my younger brother accidentally dropped his spoon on the floor, so he had to go to the kitchen to get a new one.

,;,。

In Western meals, the spoon is usually placed outside the knife and used for soup; in Chinese meals, a porcelain spoon is often used and placed in the bowl or on a chopstick rest.

,,,。

Grandma always uses that wooden spoon when serving rice, saying it doesn't burn her hand and is just the right size—one spoonful is exactly the amount for a bowl of rice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập