100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勾 (gōu): để thu hút

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thu hút
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
勹
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thu hút
  • để đánh thức
  • để tick
  • Đang tấn công ra
  • để vạch ra
  • để thông đồng
  • Họ Gou
  • biến thể của hook| Ống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用笔画出钩形符号,表示删除或选中
  • 用线条把两点连接起来
  • 用手指或工具把人或东西拉过来
  • 引起某种想法或感情
  • 也用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When the teacher took attendance for the first time, she asked if there was any student surnamed Gou in the class. In the end, only Gou Ming raised his hand.

,,。

In history class, we learned about a general surnamed Gou who was commended by the emperor for his bravery and skill in battle.

,,。

My neighbor's surname is Gou. Every time we meet, she greets me warmly, so I remember this surname very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập