100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

包 (bāo): che; gói; giữ; bao gồm; phụ trách; ký hợp đồng; gói; giấy gói; thùng chứa; túi; giữ hoặc ôm; bó; gói nhỏ; gói; bao gồm; phụ trách; túi; gói; bó; lượng từ cho các vật được gói; họ Bao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb, noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
che; gói; giữ; bao gồm; phụ trách; ký hợp đồng; gói; giấy gói; thùng chứa; túi; giữ hoặc ôm; bó; gói nhỏ; gói; bao gồm; phụ trách; túi; gói; bó; lượng từ cho các vật được gói; họ Bao
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
5
Bộ thủ
勹
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • che
  • gói
  • giữ
  • bao gồm
  • phụ trách
  • ký hợp đồng
  • gói
  • giấy gói
  • thùng chứa
  • túi
  • giữ hoặc ôm
  • bó
  • gói nhỏ
  • gói
  • bao gồm
  • phụ trách
  • túi
  • gói
  • bó
  • lượng từ cho các vật được gói
  • họ Bao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用纸或布把东西裹起来
  • 装东西的口袋或包裹
  • 量词,用于成包的东西
  • 负责、承担
  • 把整个事物包含在内
  • 姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I wrapped the book in paper.

?

What's in this bag?

。

Mom bought me a bag of candy.

。

This price includes shipping.

。

This trip covers meals and accommodation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập