100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

化 (huà): Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5suffix, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi
Số chữ
1
Từ loại
suffix, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi
  • (to thay đổi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示转变成另一种状态或性质,常跟在名词或形容词后面,说明使某事物发生变化
  • 也指事物本身发生改变,如融化、消化
  • 还可表示把某种事物推广开来,使更多人接受,如教化、绿化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

As the company grew in size, its management system also gradually became standardized.

。

The government plans to digitize the national network within the next five years.

,。

After ten years of effort, this desert was finally afforested.

,。

To accommodate users from different countries, this software added localization features.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập